Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tụ tập" (1)

tụ tập
Tiếng Anh Động từgather
Động từassemble
Từ vựng của tôi
Mọi người tụ tập ở công viên.
People gathered in the park.

swap_horiz Từ liên quan "tụ tập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tụ tập" (2)

thường tụ tập bạn bè cuối tuần
I often get together with friends on weekends
Mọi người tụ tập ở công viên.
People gathered in the park.